Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
standing
C2
noun · /ˈstændɪŋ/
vị thế, uy tín, danh tiếng
Dạng từ
standings (n: bảng xếp hạng); stand (v)
Ví dụ
The scandal damaged the company's standing with investors.
Vụ bê bối làm tổn hại uy tín của công ty với nhà đầu tư.
She has high standing in the industry.
Cô ấy có vị thế cao trong ngành.
Synonym
status
reputation
position
Collocation
good standing
social standing
international standing
sketch minh hoạ · standing
02
redundancy
C2
noun · /rɪˈdʌndənsi/
sự cắt giảm nhân sự (mất việc vì dư thừa); sự thừa thãi
sketch
03
rudimentary
C1
adjective · /ˌrudəˈmɛntəri/
sơ đẳng, cơ bản; thô sơ
sketch
04
hypothetical
C2
adjective · /ˌhaɪpəˈθetɪkl/
giả định, mang tính giả thuyết
sketch
05
conviction
C1
noun · /kənˈvɪkʃən/
niềm tin chắc chắn; sự kết án
sketch