Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01goalA2noun · /ɡoʊl/mục tiêu cần đạt được
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
My goal is to learn English well.
Mục tiêu của tôi là học tiếng Anh tốt.
We scored a goal in the football match.
Chúng tôi ghi một bàn thắng trong trận đấu bóng đá.
Synonym
aimobjective
Collocation
reach a goalachieve a goalset a goal
Sketch minh hoạ cho “goal”