Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01goalA2noun · /ɡoʊl/mục tiêu cần đạt được
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
My goal is to learn English well.
Mục tiêu của tôi là học tiếng Anh tốt.
We scored a goal in the football match.
Chúng tôi ghi một bàn thắng trong trận đấu bóng đá.
Synonym
aimobjective
Collocation
reach a goalachieve a goalset a goal

02precociousC2adjective · /prɪˈkoʊʃəs/sớm phát triển, khôn trước tuổi
03self-worthC1noun · /ˌsɛlf ˈwɜːrθ/giá trị bản thân, lòng tự trọng
04followA1verb · /ˈfɑːloʊ/theo, tuân theo
05disqualifyB2verb · /dɪsˈkwɑːlɪfaɪ/loại, tước quyền (tham gia)
