Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01invoiceB2noun · /ˈɪnvɔɪs/hoá đơn
Dạng từ
invoice (v), invoicing (n)
Ví dụ
Please send the invoice by email.
Vui lòng gửi hoá đơn qua email.
The client paid the invoice late.
Khách hàng đã thanh toán hoá đơn trễ.
Synonym
billstatement
Collocation
send an invoicepay an invoiceunpaid invoice

02developA2verb · /dɪˈveləp/phát triển
03bothersomeB2adjective · /ˈbɑːðərsəm/phiền phức, gây khó chịu
04tacitC2adjective · /ˈtæsɪt/ngầm, ngầm hiểu (không nói ra)
05badgeB2noun · /bædʒ/thẻ đeo, huy hiệu, phù hiệu
