Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
rickety
C2
adjective · /ˈrɪkəti/
ọp ẹp, lung lay, sắp sập
Dạng từ
ricketier, ricketiest (adj)
Ví dụ
Be careful, that chair is a bit rickety.
Cẩn thận, cái ghế đó hơi ọp ẹp.
We crossed the river on a rickety wooden bridge.
Chúng tôi qua sông trên một cây cầu gỗ ọp ẹp.
Synonym
shaky
wobbly
unstable
Collocation
rickety chair
rickety bridge
rickety old bus
sketch minh hoạ · rickety
02
vandal
C2
noun · /ˈvændəl/
kẻ phá hoại (tài sản công cộng, của người khác)
sketch
03
exhilarating
C1
adjective · /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/
gây phấn khích, làm hồ hởi
sketch
04
unnerving
C2
adjective · /ʌnˈnɝːvɪŋ/
làm bối rối, làm mất bình tĩnh, gây bất an
sketch
05
tangled
C1
adjective · /ˈtæŋɡəld/
rối, phức tạp, rắc rối
sketch