Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01voiceA2noun · /vɔɪs/giọng nói
Dạng từ
voice (v), voiced (adj)
Ví dụ
She has a beautiful voice.
Cô ấy có một giọng nói đẹp.
I heard his voice on the phone.
Tôi nghe thấy giọng nói của anh ấy qua điện thoại.
Synonym
soundtone
Collocation
beautiful voiceloud voicesoft voice

02exerciseA1noun, verb · /ˈɛksərsaɪz/bài tập, tập thể dục, rèn luyện
03climateA2noun · /ˈklaɪmət/khí hậu, thời tiết dài hạn
04propC1verb · /prɑp/chống, đỡ, kê
05classicalA2adjective · /ˈklæsɪkəl/thuộc về cổ điển, truyền thống


