Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
ability
A2
noun · /əˈbɪləti/
khả năng, năng lực
Dạng từ
able (adj), ably (adv), ability (n)
Ví dụ
She has the ability to speak five languages.
Cô ấy có khả năng nói năm ngôn ngữ.
Ability comes with practice.
Khả năng đến từ thực hành.
Synonym
skill
talent
capacity
Collocation
great ability
natural ability
ability to do
02
skew
C2
verb · /skjuː/
làm sai lệch, làm lệch (số liệu, kết quả)
sketch
03
discriminate
B2
verb · /dɪˈskrɪmɪneɪt/
phân biệt đối xử, phân biệt (được)
sketch
04
calamity
C2
noun · /kəˈlæməti/
tai họa, thảm họa
sketch
05
hypothesize
C2
verb · /haɪˈpɑːθəsaɪz/
đưa ra giả thuyết, giả định
sketch