Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01helpA1verb · /hɛlp/giúp đỡ, hỗ trợ
Dạng từ
helps (v), helping (v), helped (v), helpful (adj), helper (n)
Ví dụ
Can you help me with this?
Bạn có thể giúp tôi cái này không?
He helps his mother at home.
Anh ấy giúp mẹ ở nhà.
Synonym
assistaid
Collocation
help someoneneed helphelp out

02methodicalC1adjective · /məˈθɑdɪkəl/có phương pháp, cẩn thận, ngăn nắp
03failureB2noun · /ˈfeɪljər/thất bại, sự không thành công
04serveA2verb · /sɜːrv/phục vụ hoặc chuyên phục vụ
05renownC1noun · /rɪˈnaʊn/danh tiếng, tiếng tăm

