Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01helpA1verb · /hɛlp/giúp đỡ, hỗ trợ
Dạng từ
helps (v), helping (v), helped (v), helpful (adj), helper (n)
Ví dụ
Can you help me with this?
Bạn có thể giúp tôi cái này không?
He helps his mother at home.
Anh ấy giúp mẹ ở nhà.
Synonym
assistaid
Collocation
help someoneneed helphelp out
Sketch minh hoạ cho “help”