Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01belongingsB2noun · /bɪˈlɔːŋɪŋz/đồ đạc, tư trang
Dạng từ
— (danh từ số nhiều); belong (v)
Ví dụ
Please keep your belongings with you at all times.
Vui lòng luôn giữ đồ đạc bên mình.
She packed all her belongings into two suitcases.
Cô ấy xếp hết đồ đạc vào hai chiếc vali.
Synonym
possessionsthingsstuff
Collocation
personal belongingspack your belongingswatch your belongings
sketch minh hoạ · belongings