Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
intermediary
C2
noun · /ˌɪntərˈmiːdieri/
người trung gian, bên trung gian
Dạng từ
intermediaries (n, số nhiều); intermediate (adj)
Ví dụ
A local agent acted as an intermediary between us and the supplier.
Một đại lý địa phương làm trung gian giữa chúng tôi và nhà cung cấp.
We sell directly to customers without an intermediary.
Chúng tôi bán thẳng cho khách hàng, không qua trung gian.
Synonym
go-between
middleman
mediator
Collocation
act as an intermediary
financial intermediary
through an intermediary
sketch minh hoạ · intermediary
02
remit
C2
verb · /rɪˈmɪt/
chuyển tiền, thanh toán
sketch
03
irrevocable
C2
adjective · /ɪˈrevəkəbl/
không thể huỷ bỏ, không thể thay đổi
sketch
04
inscrutable
C2
adjective · /ɪnˈskruːtəbl/
khó hiểu, khó đoán (biểu cảm, ý nghĩ)
sketch
05
posturing
C2
noun · /ˈpɑːstʃərɪŋ/
sự làm bộ, sự ra vẻ (để gây ấn tượng)
sketch