Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01pupilB2noun · /ˈpjuːpəl/học sinh
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
The teacher has 30 pupils in her class.
Giáo viên có 30 học sinh trong lớp của cô ấy.
All the pupils must follow the school rules.
Tất cả học sinh phải tuân theo các quy tắc của trường.
Synonym
studentlearner
Collocation
primary school pupilsecondary school pupilgifted pupil

02alcoholismB2noun · /ˈælkəhɑːlɪzəm/chứng nghiện rượu
03recognizableC1adjective · /ˈrɛkəɡnaɪzəbəl/dễ nhận ra, có thể nhận biết
04broadbandB2noun · /ˈbrɔːdbænd/internet băng thông rộng
05difficultyB1noun · /ˈdɪfɪkəlti/khó khăn, vấn đề
