Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01pupilB2noun · /ˈpjuːpəl/học sinh
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
The teacher has 30 pupils in her class.
Giáo viên có 30 học sinh trong lớp của cô ấy.
All the pupils must follow the school rules.
Tất cả học sinh phải tuân theo các quy tắc của trường.
Synonym
studentlearner
Collocation
primary school pupilsecondary school pupilgifted pupil
Sketch minh hoạ cho “pupil”