Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
opulence
C2
noun · /ˈɑːpjələns/
sự xa hoa, sự giàu sang
Dạng từ
opulent (adj), opulently (adv); — (danh từ không đếm được)
Ví dụ
The hotel lobby is famous for its opulence.
Sảnh khách sạn nổi tiếng vì sự xa hoa.
Guests were stunned by the opulence of the CEO's party.
Khách mời choáng ngợp trước sự xa hoa của bữa tiệc do CEO tổ chức.
Synonym
luxury
richness
splendour
Collocation
sheer opulence
a life of opulence
display of opulence
sketch minh hoạ · opulence
02
gnaw
C1
verb · /nɔ/
gặm, gặm nhấm; day dứt, dày vò
sketch
03
posterity
C2
noun · /pɑːˈsterəti/
hậu thế, thế hệ mai sau
sketch
04
instinctively
C1
adverb · /ɪnˈstɪŋktɪvli/
theo bản năng
sketch
05
recharge
C1
verb · /riˈtʃɑrdʒ/
sạc lại (pin); nạp lại năng lượng, nghỉ ngơi lấy sức
sketch