Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
country
A1
noun · /ˈkʌntri/
nước, đất nước, vùng ngoại ô
Dạng từ
countries (n, plural), countryside (n)
Ví dụ
Vietnam is a beautiful country.
Việt Nam là một đất nước xinh đẹp.
I want to visit many countries.
Tôi muốn thăm nhiều nước.
Synonym
nation
land
Collocation
my country
country life
country music
02
bridge
A2
noun · /brɪdʒ/
cây cầu, công trình nối hai bên sông
03
airline
A2
noun · /ˈɛrˌlaɪn/
hãng hàng không
04
south
A1
noun, adjective, adverb · /saʊθ/
phía nam, hướng nam
05
ship
A2
noun · /ʃɪp/
tàu biển, con tàu