Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
knack
C2
noun · /næk/
sở trường, năng khiếu, mẹo (làm việc gì)
Dạng từ
— (thường dùng số ít: a knack)
Ví dụ
She has a knack for explaining complex ideas simply.
Cô ấy có biệt tài giải thích những ý phức tạp một cách đơn giản.
Writing good headlines is a knack you can learn.
Viết tiêu đề hay là một kỹ năng bạn có thể học được.
Synonym
talent
gift
flair
Collocation
have a knack for
get the knack of
a real knack
sketch minh hoạ · knack
02
painstaking
C2
adjective · /ˈpeɪnzteɪkɪŋ/
cần mẫn, tỉ mỉ, công phu
sketch
03
enterprising
C1
adjective · /ˈɛntərpraɪzɪŋ/
dám nghĩ dám làm, tháo vát, có óc kinh doanh
sketch
04
naivety
C1
noun · /naɪˈiːvəti/
sự ngây thơ, sự cả tin
sketch
05
self-worth
C1
noun · /ˌsɛlf ˈwɜːrθ/
giá trị bản thân, lòng tự trọng
sketch