Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
verve
C1
noun · /vɝːv/
sự hăng hái, nhiệt huyết, sinh khí
Dạng từ
— (danh từ không đếm được)
Ví dụ
She presented the plan with great verve.
Cô ấy trình bày kế hoạch đầy nhiệt huyết.
The new manager brought energy and verve to the team.
Quản lý mới mang lại năng lượng và sự hăng hái cho cả đội.
Synonym
energy
enthusiasm
vigour
Collocation
with verve
energy and verve
great verve
sketch minh hoạ · verve
02
colloquium
C2
noun · /kəˈloʊkwiəm/
hội thảo chuyên đề (học thuật)
sketch
03
laud
C2
verb · /lɔːd/
ca ngợi, tán dương
sketch
04
meticulously
C2
adverb · /məˈtɪkjələsli/
một cách tỉ mỉ, cẩn thận
sketch
05
perceptive
C1
adjective · /pərˈsɛptɪv/
sâu sắc, tinh ý, nhạy bén
sketch