Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
portray
C1
verb · /pɔːrˈtreɪ/
miêu tả, khắc họa; đóng vai
Dạng từ
portrays, portrayed, portraying (v); portrayal (n)
Ví dụ
The film portrays life in a busy tech startup.
Bộ phim khắc họa cuộc sống trong một công ty công nghệ khởi nghiệp bận rộn.
The media often portray managers as cold and distant.
Truyền thông thường miêu tả các nhà quản lý là lạnh lùng và xa cách.
Synonym
depict
represent
describe
Collocation
portray as
accurately portray
portray a character
sketch minh hoạ · portray
02
mesh
C2
verb · /meʃ/
ăn khớp, hoà hợp
sketch
03
superfluous
C2
adjective · /suːˈpɝːfluəs/
thừa, không cần thiết
sketch
04
chronologically
C2
adverb · /ˌkrɑnəˈlɑdʒɪkli/
theo thứ tự thời gian
sketch
05
plausible
C1
adjective · /ˈplɔːzəbəl/
hợp lý, có vẻ đáng tin
sketch