Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01distributionB2noun · /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/sự phân phối, chia phát
Dạng từ
distribute (v), distributor (n), distributional (adj)
Ví dụ
The distribution of food aids was organized by the charity.
Sự phân phối viện trợ lương thực được tổ chức bởi tổ chức từ thiện.
Fair distribution is important in society.
Sự phân phối công bằng rất quan trọng trong xã hội.
Synonym
allocationdelivery
Collocation
fair distributiondistribution networkdistribution center

02customerA1noun · /ˈkʌstəmər/khách hàng, người mua
03chaoticB2adjective · /keɪˈɑtɪk/hỗn loạn, lộn xộn
04proposalB2noun · /prəˈpoʊzəl/đề nghị, đề xuất
05rhetoricalC2adjective · /rɪˈtɔːrɪkəl/tu từ (câu hỏi không cần trả lời); thuộc thuật hùng biện

