Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
revulsion
C2
noun · /rɪˈvʌlʃən/
sự ghê tởm, kinh tởm
Dạng từ
— (danh từ không đếm được); revolting (adj), revolt (v)
Ví dụ
She felt revulsion at the state of the kitchen.
Cô ấy thấy ghê tởm trước tình trạng của căn bếp.
The public reacted with revulsion to the cruel advert.
Công chúng phản ứng ghê tởm trước mẩu quảng cáo tàn nhẫn.
Synonym
disgust
repulsion
loathing
Collocation
feel revulsion
a sense of revulsion
turn away in revulsion
sketch minh hoạ · revulsion
02
suburban
C1
adjective · /səˈbɜːrbən/
thuộc ngoại ô
sketch
03
malice
C2
noun · /ˈmælɪs/
ác ý, ác tâm
sketch
04
vermin
C2
noun · /ˈvɝːmɪn/
sâu bọ, loài gây hại (chuột, gián…)
sketch
05
baroque
C2
adjective · /bəˈroʊk/
(phong cách) ba-rốc; cầu kỳ, rườm rà
sketch