Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
minutiae
C1
noun · /mɪˈnuʃiˌi/
những chi tiết vụn vặt, tiểu tiết
Dạng từ
minutia (n, số ít, hiếm dùng)
Ví dụ
Don't get lost in the minutiae; focus on the big picture.
Đừng sa vào tiểu tiết; hãy tập trung vào bức tranh tổng thể.
She handles the minutiae of the contract.
Cô ấy lo các chi tiết nhỏ của hợp đồng.
Synonym
small details
trivia
fine points
Collocation
the minutiae of
get lost in the minutiae
daily minutiae
sketch minh hoạ · minutiae
02
descriptive
B2
adjective · /dɪˈskrɪptɪv/
mang tính mô tả, miêu tả
sketch
03
stray
C1
verb · /streɪ/
đi lạc; lạc đề
sketch
04
facsimile
C2
noun · /fækˈsɪməli/
bản sao y hệt; bản fax
sketch
05
ethos
C2
noun · /ˈiːθɑːs/
tinh thần, giá trị cốt lõi (của tổ chức)
sketch