Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
hindsight
C2
noun · /ˈhaɪndsaɪt/
sự nhìn lại (sau khi sự việc đã xảy ra)
Dạng từ
— (danh từ không đếm được)
Ví dụ
In hindsight, we should have tested the app more.
Nhìn lại thì chúng tôi lẽ ra nên kiểm thử ứng dụng kỹ hơn.
Hindsight is a wonderful thing, but we had to decide quickly.
Nhìn lại thì dễ, nhưng lúc đó chúng tôi phải quyết định nhanh.
Synonym
retrospect
looking back
Collocation
in hindsight
with hindsight
with the benefit of hindsight
sketch minh hoạ · hindsight
02
quest
C1
noun · /kwɛst/
cuộc tìm kiếm, cuộc theo đuổi (lâu dài)
sketch
03
magnetism
C1
noun · /ˈmæɡnəˌtɪzəm/
sức hút, sức lôi cuốn; từ tính
sketch
04
elevate
C1
verb · /ˈɛləveɪt/
nâng cao, nâng lên, đề bạt
sketch
05
knack
C2
noun · /næk/
sở trường, năng khiếu, mẹo (làm việc gì)
sketch