Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
harass
C1
verb · /həˈræs/
quấy rối, quấy nhiễu
Dạng từ
harasses, harassed, harassing (v); harassment (n); harasser (n)
Ví dụ
No employee should be harassed at work.
Không nhân viên nào phải bị quấy rối nơi làm việc.
Debt collectors kept harassing him with phone calls.
Bọn đòi nợ liên tục gọi điện quấy nhiễu anh ấy.
Synonym
bother
intimidate
pester
Collocation
sexually harass
harass someone online
be harassed by
sketch minh hoạ · harass
02
colloquially
C2
adverb · /kəˈloʊkwiəli/
theo cách nói thông thường, theo khẩu ngữ
sketch
03
disparage
C2
verb · /dɪˈsperɪdʒ/
chê bai, gièm pha, coi thường
sketch
04
impede
C1
verb · /ɪmˈpid/
cản trở, gây trở ngại
sketch
05
indignant
C2
adjective · /ɪnˈdɪɡnənt/
phẫn nộ, bất bình
sketch