Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01captainB1noun · /ˈkæptən/thuyền trưởng, đội trưởng
Dạng từ
captains (plural), captaincy (n)
Ví dụ
The captain leads the team.
Đội trưởng dẫn dắt đội.
The ship's captain is responsible for safety.
Thuyền trưởng của tàu chịu trách nhiệm về an toàn.
Synonym
commanderleader
Collocation
team captainship captaincaptain of

02smatteringC2noun · /ˈsmætərɪŋ/một chút, kiến thức sơ sài
03goalA2noun · /ɡoʊl/mục tiêu cần đạt được
04architectA2noun · /ˈɑːrkɪtekt/kiến trúc sư
05responseA2noun · /rɪˈspɑːns/phản ứng, đáp lại


