Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01captainB1noun · /ˈkæptən/thuyền trưởng, đội trưởng
Dạng từ
captains (plural), captaincy (n)
Ví dụ
The captain leads the team.
Đội trưởng dẫn dắt đội.
The ship's captain is responsible for safety.
Thuyền trưởng của tàu chịu trách nhiệm về an toàn.
Synonym
commanderleader
Collocation
team captainship captaincaptain of
Sketch minh hoạ cho “captain”