Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01settleB2verb · /ˈsetl/định cư, dàn xếp, yên lặng
Dạng từ
settled (v), settling (v), settlement (n), settler (n)
Ví dụ
They settle in a new city last year.
Họ định cư ở một thành phố mới năm ngoái.
The argument was settled peacefully.
Cuộc tranh cãi được giải quyết một cách hoà bình.
Synonym
establishresolve
Collocation
settle downsettle a disputesettle in

02expireC1verb · /ɪkˈspaɪər/hết hạn
03villageA1noun · /ˈvɪlɪdʒ/làng, thôn, ngôi làng
04portB1noun · /pɔːrt/cảng biển, bến cảng
05exploreB1verb · /ɪkˈsplɔr/khám phá, tìm hiểu


