Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01uninspiringC1adjective · /ˌʌnɪnˈspaɪrɪŋ/nhạt nhẽo, không gây hứng thú
Dạng từ
inspire (v); inspiring (adj); inspiration (n)
Ví dụ
The CEO's speech was long and uninspiring.
Bài phát biểu của CEO dài và nhạt nhẽo.
I find the office's grey walls rather uninspiring.
Tôi thấy những bức tường xám của văn phòng khá tẻ nhạt.
Synonym
dullboringunexciting
Collocation
uninspiring speechuninspiring performancerather uninspiring
sketch minh hoạ · uninspiring
02policyB1noun · /ˈpɑːləsi/chính sách, nguyên tắc hành động
03abruptlyB2adverb · /əˈbrʌptli/đột ngột; cộc lốc
04judgementB2noun · /ˈdʒʌdʒmənt/phán xét, quyết định, nhận xét
05alternateB2verb · /ˈɔːltərneɪt/luân phiên, xen kẽ, thay phiên nhau

