Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01anchorageB2noun · /ˈæŋkərɪdʒ/nơi neo đậu tàu thuyền
Dạng từ
anchorages (n pl); anchor (n, v)
Ví dụ
The bay is a safe anchorage for small boats.
Vịnh này là nơi neo đậu an toàn cho thuyền nhỏ.
Ships wait at the anchorage until a berth is free.
Tàu chờ ở khu neo đậu cho đến khi có cầu cảng trống.
Synonym
harbourmooringport
Collocation
safe anchoragedeep-water anchorageanchorage fee
sketch minh hoạ · anchorage
02bringA1verb · /brɪŋ/mang, đem, dẫn
03northA1noun, adjective, adverb · /nɔrθ/phía bắc, hướng bắc
04beachA1noun · /biːtʃ/bãi biển
05refurbishmentC1noun · /riˈfɝbɪʃmənt/sự tân trang, việc sửa sang lại


