Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01singerA1noun · /ˈsɪŋər/ca sĩ
Dạng từ
singers (pl)
Ví dụ
She is a famous singer.
Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng.
The singer performed at the concert.
Ca sĩ biểu diễn tại buổi hòa nhạc.
Synonym
Collocation
famous singerprofessional singergood singer

02removeA2verb · /rɪˈmuːv/lấy đi, bỏ đi
03adversityB2noun · /ædˈvɝːsəti/nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn
04pursueB2verb · /pərˈsuː/theo đuổi, tiếp tục
05supportA2verb, noun · /səˈpɔːrt/hỗ trợ, ủng hộ


