Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01hamperC2verb · /ˈhæmpər/cản trở, gây khó khăn
Dạng từ
hampers, hampered, hampering (v); hamper (n: giỏ đựng đồ)
Ví dụ
Poor internet can hamper remote work.
Mạng kém có thể cản trở việc làm từ xa.
Bad weather hampered the delivery of supplies.
Thời tiết xấu đã cản trở việc giao hàng tiếp tế.
Synonym
hinderobstructimpede
Collocation
hamper progresshamper effortsseverely hamper
sketch minh hoạ · hamper
02formalityC1noun · /fɔrˈmæləti/thủ tục (chiếu lệ), nghi thức; sự trang trọng
03cancelB2verb · /ˈkæn.səl/hủy bỏ, làm cho không có hiệu lực
04adB1noun · /æd/quảng cáo, bản quảng cáo
05figurativelyC2adverb · /ˈfɪɡjərətɪvli/theo nghĩa bóng

