Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01advantageousC1adjective · /ˌædvænˈteɪdʒəs/có lợi, thuận lợi
Dạng từ
advantage (n), advantageously (adv)
Ví dụ
The new contract is advantageous to both companies.
Hợp đồng mới có lợi cho cả hai công ty.
Speaking English is advantageous when you apply for jobs abroad.
Nói được tiếng Anh là một lợi thế khi bạn ứng tuyển việc làm ở nước ngoài.
Synonym
beneficialfavourablehelpful
Collocation
advantageous positionmutually advantageousadvantageous to
sketch minh hoạ · advantageous
02mark-upC1noun · /ˈmɑrkˌʌp/phần tiền lời cộng thêm vào giá vốn, chênh lệch giá
03haggleC1verb · /ˈhæɡəl/mặc cả, trả giá
04authenticityC2noun · /ˌɔθɛnˈtɪsəti/tính xác thực, tính chân thật
05compensationB2noun · /ˌkɑmpənˈseɪʃən/tiền bồi thường; thù lao, chế độ đãi ngộ