Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
reading
A1
noun · /ˈriː.dɪŋ/
hoạt động đọc, đọc sách
Dạng từ
readings (pl), read (v)
Ví dụ
Reading is my favorite hobby.
Đọc sách là sở thích yêu thích của tôi.
She likes reading novels.
Cô ấy thích đọc tiểu thuyết.
Synonym
Collocation
reading habit
reading books
reading comprehension
02
history
A1
noun · /ˈhɪstəri/
lịch sử, quá khứ
03
try
A1
verb · /traɪ/
cố gắng, thử
04
media
A2
noun · /ˈmiːdiə/
phương tiện truyền thông
05
digital
A2
adjective · /ˈdɪdʒɪtəl/
kỹ thuật số