Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
egg
A1
noun · /ɛɡ/
trứng
Dạng từ
eggs (n pl)
Ví dụ
I cook eggs for breakfast.
Tôi nấu trứng cho bữa sáng.
Do you like fried eggs or boiled eggs?
Bạn thích trứng chiên hay trứng luộc?
Synonym
Collocation
boiled egg
fried egg
egg white
02
warm
A1
adjective · /wɔːrm/
ấm, nóng ấm
03
dark
A1
adjective · /dɑːrk/
tối, đen
04
medicine
A2
noun · /ˈmedɪsən/
thuốc; y học
05
care
A2
noun, verb · /ker/
sự chăm sóc, quan tâm đến