Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01affordableB2adjective · /əˈfɔːrdəbəl/giá phải chăng, vừa túi tiền
Dạng từ
afford (v), affordability (n), affordably (adv)
Ví dụ
We need an affordable solution for small clients.
Chúng ta cần một giải pháp vừa túi tiền cho khách hàng nhỏ.
Finding affordable housing near the office is hard.
Tìm nhà ở giá phải chăng gần văn phòng thật khó.
Synonym
inexpensivereasonably pricedcheap
Collocation
affordable priceaffordable housingmore affordable
sketch minh hoạ · affordable
02bribeC1verb · /braɪb/hối lộ, đút lót
03attractivenessB2noun · /əˈtræktɪvnəs/sự hấp dẫn, sức hút
04testimonialC2noun · /ˌtestəˈmoʊniəl/lời chứng thực (của khách hàng), thư giới thiệu
05agreeableC1adjective · /əˈɡriəbəl/dễ chịu; có thể chấp nhận, sẵn lòng đồng ý