Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Vừa
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
ally
B2
noun · /ˈælaɪ/
đồng minh, người ủng hộ
Dạng từ
allies (n pl); ally (v), alliance (n), allied (adj)
Ví dụ
She became my strongest ally in the office.
Cô ấy trở thành đồng minh mạnh nhất của tôi ở văn phòng.
Finding an ally in senior management can help your career.
Tìm được một người ủng hộ trong ban lãnh đạo có thể giúp ích cho sự nghiệp của bạn.
Synonym
supporter
partner
friend
Collocation
close ally
strong ally
find an ally
sketch minh hoạ · ally
02
scientist
A1
noun · /ˈsaɪəntɪst/
nhà khoa học
03
conscientious
C1
adjective · /ˌkɑnʃiˈɛnʃəs/
tận tâm, chu đáo, có trách nhiệm
sketch
04
insecure
C1
adjective · /ˌɪnsɪˈkjʊr/
thiếu tự tin, bất an; không an toàn, không ổn định
sketch
05
officer
A2
noun · /ˈɔfɪsər/
sĩ quan, viên chức