Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
lab
A2
noun · /læb/
phòng thí nghiệm
Dạng từ
laboratory (n)
Ví dụ
The scientists work in a lab.
Các nhà khoa học làm việc trong phòng thí nghiệm.
She tests samples in the lab.
Cô ấy kiểm tra mẫu trong phòng thí nghiệm.
Synonym
laboratory
Collocation
science lab
in the lab
lab work
02
create
A1
verb · /kriːˈeɪt/
tạo ra, sáng tạo
03
material
A2
noun · /məˈtɪriəl/
vật liệu, chất liệu
04
movement
A2
noun · /ˈmuːvmənt/
chuyển động, sự chuyển động
05
save
A2
verb · /seɪv/
tiết kiệm tiền hoặc lưu tập tin