Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01reactA2verb · /riˈækt/phản ứng, đáp lại
Dạng từ
reacted (v), reacting (v), reaction (n)
Ví dụ
How did she react to the news?
Cô ấy phản ứng như thế nào với tin tức?
The audience reacted positively to the show.
Khán giả phản ứng tích cực với buổi biểu diễn.
Synonym
respondreply
Collocation
react toreact positivelyquick reaction

02howeverA1adverb · /haʊˈɛvər/tuy nhiên, nhưng mà
03barleyB2noun · /ˈbɑːrli/lúa mạch
04knockA2verb · /nɑːk/gõ cửa hoặc bề mặt
05macabreC1adjective · /məˈkɑbrə/rùng rợn, ghê rợn (liên quan đến cái chết)
