Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01timidC1adjective · /ˈtɪmɪd/rụt rè, nhút nhát
Dạng từ
timidly (adv); timidity (n)
Ví dụ
He was too timid to ask for a pay rise.
Anh ấy quá rụt rè để xin tăng lương.
New employees are often timid in their first meetings.
Nhân viên mới thường rụt rè trong những cuộc họp đầu tiên.
Synonym
shynervousfearful
Collocation
timid voiceshy and timidtimid smile
sketch minh hoạ · timid
02masterB2noun, verb · /ˈmæstər/thầy, chủ nhân; thành thạo
03secretaryA2noun · /ˈsekrətteri/người thư ký hoặc bộ trưởng
04outcomeB2noun · /ˈaʊtkʌm/kết quả, hậu quả
05embodyC2verb · /ɪmˈbɑːdi/thể hiện, là hiện thân của


