Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
singer
A1
noun · /ˈsɪŋər/
ca sĩ
Dạng từ
singers (pl)
Ví dụ
She is a famous singer.
Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng.
The singer performed at the concert.
Ca sĩ biểu diễn tại buổi hòa nhạc.
Synonym
Collocation
famous singer
professional singer
good singer
02
serve
A2
verb · /sɜːrv/
phục vụ hoặc chuyên phục vụ
03
accept
A2
verb · /əkˈsɛpt/
chấp nhận, đồng ý nhận
04
discuss
A1
verb · /dɪˈskʌs/
thảo luận, bàn bạc
05
hold
A2
verb · /hoʊld/
giữ, nắm giữ