Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
luggage
A2
noun · /ˈlʌɡɪdʒ/
hành lý
Dạng từ
— (danh từ không đếm được)
Ví dụ
Don't leave your luggage unattended.
Đừng để hành lý của bạn mà không trông coi.
We have too much luggage for the taxi.
Chúng tôi có quá nhiều hành lý cho chiếc taxi.
Synonym
baggage
bags
Collocation
hand luggage
carry luggage
luggage allowance
02
go
A1
verb · /ɡoʊ/
đi, chuyển động tới một nơi
03
town
A1
noun · /taʊn/
thị trấn, thị xã
04
route
A2
noun · /ruːt/
tuyến đường, con đường
05
come
A1
verb · /kʌm/
đến, tới