Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
waiter
A1
noun · /ˈweɪtər/
người phục vụ, phục vụ viên
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
The waiter brings the food.
Người phục vụ mang thức ăn đến.
She works as a waiter in a restaurant.
Cô ấy làm việc như một phục vụ viên trong nhà hàng.
Synonym
server
attendant
Collocation
the waiter brings
ask the waiter
waiter at a restaurant
02
support
A2
verb, noun · /səˈpɔːrt/
hỗ trợ, ủng hộ
03
lawyer
A2
noun · /ˈlɔːjər/
luật sư, người tư vấn pháp luật
04
allow
A2
verb · /əˈlaʊ/
cho phép, cho phép
05
choose
A1
verb · /tʃuːz/
chọn, lựa chọn