Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
north
A1
noun, adjective, adverb · /nɔrθ/
phía bắc, hướng bắc
Dạng từ
northern (adj), northerner (n)
Ví dụ
Canada is north of the United States.
Canada ở phía bắc của Hoa Kỳ.
The north wind is very cold.
Gió bắc rất lạnh.
Synonym
northward
Collocation
north of
go north
north wind
02
castle
A2
noun · /ˈkæsəl/
lâu đài, pháo đài
03
traveller
A2
noun · /ˈtrævələr/
người du lịch, khách du lịch
04
come
A1
verb · /kʌm/
đến, tới
05
vacation
A1
noun · /vəˈkeɪʃən/
kỳ nghỉ, ngày nghỉ