Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01townA1noun · /taʊn/thị trấn, thị xã
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
I live in a small town.
Tôi sống trong một thị trấn nhỏ.
The town center has many shops.
Trung tâm thị trấn có nhiều cửa hàng.
Synonym
citymunicipality
Collocation
town centersmall towntown hall
Sketch minh hoạ cho “town”