Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
hide
A2
verb · /haɪd/
che giấu, trốn giấu
Dạng từ
hides, hiding, hid, hidden
Ví dụ
The cat likes to hide under the bed.
Con mèo thích trốn dưới giường.
He hides his money in a safe place.
Anh ấy giấu tiền của mình ở nơi an toàn.
Synonym
conceal
cover
Collocation
hide something
hide from
hide under
02
tour
A2
noun · /tʊr/
chuyến tham quan, chuyến du lịch
03
city
A1
noun · /ˈsɪti/
thành phố, thành thị
04
mile
A1
noun · /maɪl/
đơn vị đo khoảng cách (1,6 km)
05
pack
A2
verb · /pæk/
đóng gói, xếp hành lý