Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
warm
A1
adjective · /wɔːrm/
ấm, nóng ấm
Dạng từ
warmth (n), warmly (adv), warmer (adj)
Ví dụ
The weather is warm today.
Thời tiết hôm nay ấm áp.
I like warm coffee in the morning.
Tôi thích cà phê ấm vào buổi sáng.
Synonym
hot
mild
Collocation
warm weather
warm coffee
warm day
02
should
A1
modal verb · /ʃʊd/
nên, cần phải
sketch
03
completely
A2
adverb · /kəmˈpliːtli/
hoàn toàn, một cách toàn bộ
04
foot
A1
noun · /fʊt/
chân, bàn chân
05
take
A1
verb · /ˈteɪk/
lấy, cầm
sketch