Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
survey
A2
noun · /ˈsɜːrveɪ/
cuộc khảo sát, khảo sát ý kiến
Dạng từ
survey (v), surveyor (n)
Ví dụ
The survey asked people about their favorite food.
Cuộc khảo sát hỏi mọi người về đồ ăn yêu thích của họ.
A survey showed that most students like English.
Một cuộc khảo sát cho thấy hầu hết học sinh thích tiếng Anh.
Synonym
poll
questionnaire
Collocation
conduct a survey
survey shows
online survey
02
email
A1
noun, verb · /ˈimeɪl/
thư điện tử, gửi thư điện tử
03
homework
A1
noun · /ˈhoʊmwɜrk/
bài tập về nhà
04
blog
A1
noun · /blɑɡ/
blog, nhật ký trực tuyến
05
education
A2
noun · /ˌɛdʒəˈkeɪʃən/
quá trình học tập và giáo dục