Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
money
A1
noun · /ˈmʌni/
tiền bạc
Dạng từ
monetary (adj), moneyed (adj)
Ví dụ
I need money to buy a book.
Tôi cần tiền để mua sách.
How much money do you have?
Bạn có bao nhiêu tiền?
Synonym
cash
funds
Collocation
spend money
save money
earn money
02
service
A2
noun · /ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ hoặc sự phục vụ
03
cause
A2
noun, verb · /kɔːz/
nguyên nhân, gây ra
04
conference
A2
noun · /ˈkɑːnfərəns/
cuộc họp hoặc hội thảo
05
strategy
A2
noun · /ˈstrætədʒi/
chiến lược, kế hoạch