Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01juneA1noun · /dʒun/tháng Sáu
Dạng từ
Junes (n, số nhiều)
Ví dụ
June is the start of summer.
Tháng Sáu là lúc bắt đầu mùa hè.
The weather is nice in June.
Thời tiết đẹp vào tháng Sáu.
Synonym
Collocation
in Junelast Junenext June

02individualA2noun, adjective · /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/cá nhân; riêng lẻ, độc nhất
03objectA1noun · /ˈɑbdʒɪkt/vật thể, cái vật
04tellA1verb · /ˈtel/kể, nói cho biết
05easilyA2adverb · /ˈizəli/dễ dàng, không vất vả


