Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
left
A1
adjective, adverb, noun · /left/
phía tay trái, bên trái
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
Turn left at the corner.
Rẽ trái ở góc đường.
My left hand is smaller than my right.
Tay trái của tôi nhỏ hơn tay phải.
Synonym
Collocation
turn left
on the left
left side
02
mouth
A1
noun · /maʊθ/
miệng, mồm
03
put
A1
verb · /pʊt/
đặt, để, đưa
04
nature
A2
noun · /ˈneɪtʃər/
thiên nhiên, tự nhiên
05
strong
A1
adjective · /strɔŋ/
mạnh, khỏe