Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
match
A1
noun · /mætʃ/
trận đấu thể thao
Dạng từ
match (v), matched (adj), matching (adj)
Ví dụ
I watched a football match yesterday.
Tôi đã xem một trận bóng đá hôm qua.
The match starts at 7 o'clock.
Trận đấu bắt đầu lúc 7 giờ.
Synonym
game
contest
Collocation
watch a match
play a match
win a match
02
coffee
A1
noun · /ˈkɔfi/
cà phê
03
enough
A1
determiner, pronoun, adverb · /ɪˈnʌf/
đủ, vừa đủ
sketch
04
fish
A1
noun · /fɪʃ/
cá
05
useful
A1
adjective · /ˈjuːsfəl/
hữu ích, có ích