Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
check
A1
verb · /tʃek/
kiểm tra, xem xét
Dạng từ
checks, checked, checking
Ví dụ
Check your homework before you give it to the teacher.
Kiểm tra bài tập của bạn trước khi nộp cho thầy.
I check my email every morning.
Tôi kiểm tra email của mình mỗi sáng.
Synonym
examine
verify
Collocation
check your work
check the time
check the door
02
suggestion
A2
noun · /səˈdʒestʃən/
gợi ý, đề nghị
03
professional
A2
adjective · /prəˈfɛʃənəl/
chuyên nghiệp, thuộc về nghề
04
boss
A2
noun · /bɔːs/
ông chủ, người quản lý công việc
05
request
A2
noun · /rɪˈkwest/
yêu cầu, đề nghị