Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
leave
A1
verb · /liːv/
rời khỏi, đi bỏ lại
Dạng từ
leaving (n)
Ví dụ
I leave for work at 8 o'clock.
Tôi rời đi làm việc lúc 8 giờ.
Don't leave your bag here.
Đừng để túi của bạn ở đây.
Synonym
depart
go
Collocation
leave home
leave a message
leave school
02
cross
A2
verb, noun · /krɔːs/
đi qua, vượt qua
03
bridge
A2
noun · /brɪdʒ/
cây cầu, công trình nối hai bên sông
04
reach
A2
verb · /riːtʃ/
đến, tiếp cận
05
pack
A2
verb · /pæk/
đóng gói, xếp hành lý