Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
vacation
A1
noun · /vəˈkeɪʃən/
kỳ nghỉ, ngày nghỉ
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
I enjoy my vacation in summer.
Tôi thích kỳ nghỉ của mình vào mùa hè.
She goes on vacation every year.
Cô ấy đi nghỉ mỗi năm.
Synonym
holiday
break
Collocation
on vacation
take a vacation
summer vacation
02
continent
A2
noun · /ˈkɑːntɪnənt/
lục địa
03
traveller
A2
noun · /ˈtrævələr/
người du lịch, khách du lịch
04
castle
A2
noun · /ˈkæsəl/
lâu đài, pháo đài
05
ship
A2
noun · /ʃɪp/
tàu biển, con tàu