Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Dễ
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
sometimes
A1
adverb · /ˈsʌmtaɪmz/
đôi khi, thỉnh thoảng
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
Sometimes I go to the park on weekends.
Đôi khi tôi đi công viên vào cuối tuần.
Sometimes it rains in summer.
Thỉnh thoảng trời mưa vào mùa hè.
Synonym
occasionally
at times
Collocation
sometimes happens
sometimes called
sometimes used
02
bowl
A2
noun · /boʊl/
bát, vật dụng chứa thức ăn hoặc đồ uống
03
tomato
A1
noun · /təˈmeɪtoʊ/
cà chua
04
ground
A2
noun · /ɡraʊnd/
mặt đất, nền
05
goodbye
A1
exclamation · /ɡʊdˈbaɪ/
lời tạm biệt khi chia tay
sketch